Từ ngày 16/4/2026 quy định mới về truy xuất nguồn gốc thực phẩm chính thức có hiệu lực

Ngày viết: Thứ Hai, Tháng TưTháng Tư 13, 2026 | 15:37 - Lượt xem: 77

Từ ngày 16/4/2026, quy định mới về truy xuất nguồn gốc thực phẩm chính thức có hiệu lực, mở ra giai đoạn quản lý bằng dữ liệu, nâng cao minh bạch và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Liên tiếp các vụ thực phẩm bẩn, hàng giả, hàng kém chất lượng bị phát hiện trong thời gian qua đã đẩy nỗi lo về an toàn thực phẩm lên mức báo động, đồng thời bào mòn niềm tin của người tiêu dùng. Trong bối cảnh đó, việc ban hành Thông tư 11/2026/TT-BCT của Bộ Công Thương, có hiệu lực từ ngày 16/4/2026, không chỉ là động thái siết chặt quản lý mà còn mở ra một giai đoạn mới: quản trị ngành thực phẩm bằng dữ liệu, với trọng tâm là truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin.

Thực tế cho thấy, phương thức quản lý truyền thống đang bộc lộ rõ những giới hạn. Cơ quan chức năng chủ yếu dựa vào kiểm tra, hậu kiểm và xử phạt, nhưng chỉ kiểm soát được từng khâu riêng lẻ. Khi phát hiện vi phạm, việc truy tìm nguồn gốc gặp nhiều khó khăn do chuỗi cung ứng thiếu liên kết dữ liệu, hồ sơ không đồng bộ, thậm chí không tồn tại. Điều này khiến việc xử lý thường chỉ dừng ở “phần ngọn”, trong khi rủi ro vẫn có thể lan rộng toàn ngành.


Từ ngày 16/4/2026, quy định mới về truy xuất nguồn gốc thực phẩm chính thức có hiệu lực. Ảnh minh họa

Trong khi đó, người tiêu dùng ngày càng coi trọng yếu tố minh bạch. Nhiều khảo sát cho thấy phần lớn người mua ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, sẵn sàng trả giá cao hơn cho những sản phẩm có thể kiểm chứng thông tin. Tuy nhiên, họ lại thiếu công cụ để xác minh, buộc phải dựa vào cảm tính hoặc niềm tin.

Thông tư 11/2026/TT-BCT ra đời nhằm giải quyết những bất cập này, với định hướng xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc toàn diện. Theo quy định, truy xuất nguồn gốc là việc theo dõi, nhận diện toàn bộ quá trình hình thành và lưu thông của sản phẩm, bảo đảm xác định được các công đoạn trước và sau trong chuỗi cung ứng.

Một trong những nội dung cốt lõi là nguyên tắc “một bước trước – một bước sau”. Theo đó, mỗi chủ thể tham gia chuỗi cung ứng phải ghi nhận và lưu trữ thông tin về nguồn gốc đầu vào cũng như điểm đến đầu ra của sản phẩm. Khi tất cả các mắt xích cùng tuân thủ, toàn bộ hành trình của sản phẩm có thể được tái hiện thông qua dữ liệu.

Đặc biệt, quy định yêu cầu gắn mã truy xuất, phổ biến là mã QR, trên sản phẩm hoặc bao bì. Thông qua việc quét mã, người tiêu dùng, doanh nghiệp và cơ quan quản lý có thể tiếp cận các thông tin về nơi sản xuất, nguyên liệu, quy trình chế biến và đơn vị phân phối. Đây được xem là “cửa sổ minh bạch”, giúp thông tin không còn mang tính một chiều như trước.

Trưởng Văn phòng đại diện Cục Sở hữu trí tuệ tại TP Hồ Chí Minh cho rằng, đối với người tiêu dùng, lợi ích rõ ràng nhất là khả năng tiếp cận thông tin, thay vì phải “tin bằng cảm giác” hoặc qua lời giới thiệu của người bán, người tiêu dùng có thể chủ động kiểm tra nguồn gốc sản phẩm thông qua các công cụ truy xuất. Giải pháp truy xuất nguồn gốc được xem là chìa khóa giúp người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm chính hãng một cách an toàn và minh bạch.

Về phía doanh nghiệp, dù chi phí triển khai ban đầu có thể gia tăng, nhưng lợi ích dài hạn là rất rõ ràng. Hệ thống truy xuất giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn chuỗi cung ứng, giảm thiểu rủi ro liên quan đến chất lượng sản phẩm, đồng thời nâng cao uy tín thương hiệu. Trong bối cảnh thị trường ngày càng khắt khe, khả năng cung cấp thông tin minh bạch, có thể kiểm chứng sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng.

Theo bà Vũ Kim Hạnh, Chủ tịch Hội Doanh nghiệp hàng Việt Nam, minh bạch nguồn gốc không chỉ là yêu cầu nội tại của thị trường trong nước mà còn gắn với năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, các thị trường xuất khẩu lớn như châu Âu, Mỹ, Nhật Bản đều đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về truy xuất nguồn gốc. Việc xây dựng hệ thống truy xuất đồng bộ sẽ giúp hàng hóa Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, mở rộng cơ hội xuất khẩu.

Lê Lan