Truy xuất nguồn gốc: Từ yêu cầu thị trường đến nền tảng hạ tầng số quốc gia
Ngày viết: Thứ Bảy, Tháng Hai 21, 2026 | 18:55 - Lượt xem: 494
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, truy xuất nguồn gốc (TXNG) không còn là công cụ hỗ trợ mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với hàng hóa Việt Nam.
Những năm gần đây, các thị trường lớn như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản hay Trung Quốc liên tục siết chặt các quy định liên quan đến nguồn gốc sản phẩm, tiêu chuẩn môi trường, lao động và phát triển bền vững. Hàng hóa không chỉ cần đạt chất lượng mà còn phải chứng minh được hành trình từ nguyên liệu đầu vào đến khâu phân phối. Các yêu cầu về “hộ chiếu số sản phẩm”, chống phá rừng, chống lao động cưỡng bức hay tuân thủ tiêu chí ESG đã khiến truy xuất nguồn gốc trở thành điều kiện tiên quyết để duy trì xuất khẩu.
Trước áp lực đó, cơ quan quản lý xác định TXNG cần được nâng tầm thành một hệ thống quản lý mang tính quốc gia. Thay vì triển khai rời rạc theo từng ngành hàng hay từng doanh nghiệp, truy xuất phải được xây dựng như một hạ tầng số dùng chung, bảo đảm tính thống nhất, liên thông và có khả năng tích hợp với các hệ thống quốc tế. Đây không chỉ là giải pháp phục vụ quản lý mà còn là công cụ chiến lược giúp hàng Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Tuy nhiên, thực tế triển khai vẫn còn nhiều điểm nghẽn. Dù Cổng truy xuất nguồn gốc quốc gia đã được hình thành theo Đề án 100, việc áp dụng các chuẩn truy xuất quốc tế như GS1 chưa đồng bộ. Nhiều doanh nghiệp sử dụng các hệ thống, định dạng mã khác nhau, dẫn đến dữ liệu phân tán và thiếu khả năng kết nối. Tình trạng “mỗi nơi một chuẩn” khiến hạ tầng chung khó vận hành hiệu quả và chưa phát huy hết giá trị.
Truy xuất nguồn gốc góp phần minh bạch chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường
Ở thị trường nội địa, mức độ quan tâm đến truy xuất nguồn gốc cũng chưa đồng đều. Các doanh nghiệp xuất khẩu lớn buộc phải đầu tư hệ thống bài bản để đáp ứng yêu cầu đối tác nước ngoài, trong khi nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn coi đây là giải pháp mang tính hình thức. Chính sách hiện hành chủ yếu khuyến khích thay vì bắt buộc, khiến việc triển khai chưa tạo được sức lan tỏa mạnh mẽ. Hệ quả là vẫn tồn tại tình trạng giả mạo mã QR, thông tin truy xuất không đầy đủ hoặc thiếu xác thực.
Về mặt kỹ thuật, phần lớn sản phẩm hiện sử dụng mã QR tĩnh – giải pháp đơn giản, chi phí thấp nhưng dễ bị sao chép và khó bảo đảm tính bảo mật. Các chuyên gia cho rằng, để nâng cao hiệu quả, doanh nghiệp cần chuyển sang các giải pháp tiên tiến hơn như mã QR động, RFID hoặc tích hợp công nghệ số nhằm kiểm soát tốt hơn vòng đời sản phẩm. Công nghệ không thiếu, từ IoT, blockchain đến dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo đều có thể hỗ trợ xây dựng hệ sinh thái truy xuất hiện đại. Vấn đề cốt lõi nằm ở cơ chế điều phối và chia sẻ dữ liệu giữa các bên.
Do đó, nhiều ý kiến đề xuất cần một chương trình tổng thể cấp quốc gia, xác định rõ vai trò dẫn dắt của Nhà nước, sự tham gia chủ động của doanh nghiệp và sự hỗ trợ của các tổ chức công nghệ. Khi được triển khai đồng bộ, truy xuất nguồn gốc không chỉ góp phần chống gian lận thương mại, bảo vệ người tiêu dùng mà còn trở thành nền tảng quan trọng trong quá trình chuyển đổi số nền kinh tế.
Từ áp lực thị trường bên ngoài, truy xuất nguồn gốc đang mở ra một hướng đi mới cho quản trị chuỗi cung ứng trong nước. Nếu được đầu tư đúng mức và vận hành thống nhất, đây sẽ không chỉ là công cụ quản lý mà còn là hạ tầng số chiến lược, nâng cao vị thế và uy tín của hàng hóa Việt Nam trên thị trường toàn cầu.




















