Đẩy nhanh truy xuất nguồn gốc thủy sản điện tử, siết chặt quản lý khai thác

Ngày viết: Thứ Hai, Tháng TưTháng Tư 6, 2026 | 22:19 - Lượt xem: 332

Việc triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản khai thác điện tử (eCDT) đang được thúc đẩy mạnh mẽ trên phạm vi cả nước, trở thành công cụ then chốt nhằm kiểm soát khai thác, chống IUU và nâng cao năng lực cạnh tranh của thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Trong bối cảnh ngành thủy sản Việt Nam đang chịu áp lực lớn từ các yêu cầu quốc tế về chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU), việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số vào quản lý trở thành yêu cầu cấp thiết. Hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản khai thác điện tử (eCDT) được triển khai nhằm số hóa toàn bộ quy trình từ khai thác, cập cảng, bốc dỡ đến xác nhận nguồn gốc, qua đó giúp minh bạch hóa chuỗi cung ứng và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

Theo lộ trình, hệ thống eCDT đã chính thức được áp dụng từ đầu năm 2026, yêu cầu các tàu cá, cảng cá và cơ quan chức năng thực hiện khai báo điện tử khi tàu xuất – nhập cảng, đồng thời cập nhật sản lượng khai thác. Đây được xem là bước tiến quan trọng trong quá trình chuyển đổi số ngành thủy sản, tạo nền tảng dữ liệu đồng bộ phục vụ công tác giám sát và điều hành.

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, truy xuất nguồn gốc đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhiều thị trường xuất khẩu.

Tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy tiến độ vẫn còn chậm và chưa đồng đều giữa các địa phương. Tỷ lệ tàu cá thực hiện khai báo trên hệ thống còn thấp so với tổng số tàu đang hoạt động. Điều này phản ánh những khó khăn trong quá trình chuyển đổi từ phương thức quản lý truyền thống sang môi trường số, đặc biệt khi một bộ phận ngư dân còn hạn chế về kỹ năng công nghệ và chưa quen với quy trình khai báo điện tử.

Bên cạnh đó, hạ tầng kỹ thuật tại nhiều cảng cá chưa đáp ứng yêu cầu vận hành hệ thống, trong khi công tác hướng dẫn, tập huấn ở một số nơi còn chưa sâu sát. Việc kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm cũng chưa thực sự quyết liệt, dẫn đến tình trạng thực hiện chưa nghiêm túc ở một số địa phương, ảnh hưởng đến hiệu quả chung của hệ thống.

Dù còn nhiều thách thức, không thể phủ nhận vai trò quan trọng của eCDT trong việc siết chặt quản lý khai thác thủy sản. Hệ thống cho phép theo dõi xuyên suốt hành trình khai thác của tàu cá, từ khi rời cảng đến khi cập cảng và tiêu thụ sản phẩm. Nhờ đó, cơ quan quản lý có thể kiểm soát chính xác sản lượng, phát hiện kịp thời các hành vi vi phạm và nâng cao tính tuân thủ của ngư dân.

Đặc biệt, truy xuất nguồn gốc điện tử còn đóng vai trò “chìa khóa” giúp thủy sản Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế. Việc minh bạch hóa thông tin nguồn gốc không chỉ giúp nâng cao uy tín sản phẩm mà còn góp phần quan trọng trong nỗ lực gỡ bỏ cảnh báo “thẻ vàng” của Ủy ban châu Âu, mở rộng cơ hội xuất khẩu sang các thị trường lớn như EU và Mỹ.

Để thúc đẩy triển khai hiệu quả hệ thống eCDT, các cơ quan chức năng đang yêu cầu địa phương tăng cường tuyên truyền, hướng dẫn ngư dân sử dụng hệ thống; đồng thời đầu tư nâng cấp hạ tầng cảng cá, trang thiết bị kỹ thuật và nguồn nhân lực. Song song với đó, cần siết chặt công tác kiểm tra, xử lý vi phạm nhằm tạo tính ràng buộc và đảm bảo tính nghiêm minh trong thực thi.

Có thể thấy, việc đẩy nhanh triển khai truy xuất nguồn gốc thủy sản điện tử không chỉ là nhiệm vụ trước mắt mà còn mang ý nghĩa chiến lược lâu dài. Khi hệ thống được vận hành đồng bộ và hiệu quả, ngành thủy sản Việt Nam sẽ tiến gần hơn tới mục tiêu phát triển minh bạch, có trách nhiệm và bền vững, qua đó nâng cao vị thế trên bản đồ thủy sản toàn cầu.

Gia Linh