Cần một cuộc cách mạng quản lý chất lượng thực phẩm khoa học, tiệm cận chuẩn mực quốc tế
Ngày viết: Thứ Tư, Tháng Ba 4, 2026 | 17:08 - Lượt xem: 424
Quyết định lùi thời điểm thi hành Nghị định 46/2026/NĐ-CP và Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP từ ngày 4/2/2026 sang 15/4/2026 đã giúp cộng đồng doanh nghiệp thực phẩm có thêm thời gian chuẩn bị. Tuy nhiên, câu chuyện không chỉ nằm ở mốc thời gian, vấn đề trọng tâm là mô hình quản lý chất lượng thực phẩm hiện nay đang bộc lộ những hạn chế về tư duy và phương thức thực thi. Cốt lõi vẫn là đổi mới tư duy quản lý chất lượng thực phẩm theo hướng khoa học và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Trong nhiều năm qua, quản lý an toàn thực phẩm ở Việt Nam chủ yếu dựa vào tiền kiểm và thủ tục hành chính. Cách tiếp cận này đặt trọng tâm vào hồ sơ, giấy phép và kiểm tra lô hàng, trong khi quản trị chất lượng hiện đại lại nhấn mạnh đến hệ thống kiểm soát nội bộ và đánh giá rủi ro. Khi các nghị định mới bổ sung thêm tầng nấc kiểm tra, mối lo lớn nhất không phải là doanh nghiệp phải làm thêm thủ tục, mà là nguy cơ lệch hướng quản lý, nặng về hình thức, nhẹ về hiệu quả kiểm soát thực chất.

Việc sửa đổi Luật An toàn thực phẩm là điều không thể trì hoãn để quản lý chất lượng thực phẩm theo hướng khoa học và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Ông Bùi Quang Tuấn, đại diện Hiệp hội Thương mại Hoa Kỳ tại Việt Nam, cho rằng việc lùi hiệu lực là tín hiệu tích cực, nhưng để chính sách phát huy tác dụng, các quy định cần được thiết kế theo hướng hỗ trợ xây dựng hệ thống quản lý chất lượng thay vì gia tăng rào cản. Theo ông, nên miễn công bố hợp quy và kiểm tra nhà nước đối với nguyên liệu, phụ gia, bao bì nhập khẩu chỉ phục vụ sản xuất nội bộ. Quan trọng hơn, cần thừa nhận các chuẩn mực quốc tế như HACCP hay ISO 22000 thay cho các loại giấy chứng nhận mang tính hành chính.
Từ góc nhìn quản lý nhà nước, điều cần quan tâm là hiệu quả kiểm soát rủi ro trong toàn bộ chuỗi sản xuất. Nếu một doanh nghiệp đã vận hành hệ thống HACCP hoặc ISO 22000 được đánh giá định kỳ, việc yêu cầu thêm nhiều bước tiền kiểm cho từng lô nguyên liệu có thể không làm tăng mức độ an toàn, nhưng lại làm gia tăng chi phí và kéo dài thời gian sản xuất.
Ở cấp địa phương, bà Lý Kim Chi, Chủ tịch Hiệp hội Lương thực Thực phẩm TP.HCM, cảnh báo rằng khi quy trình kiểm tra kéo dài từ hai cấp lên ba cấp, bộ máy thực thi sẽ chịu áp lực lớn. Quản lý chất lượng thực phẩm vốn đòi hỏi chuyên môn sâu về công nghệ chế biến, vi sinh, hóa học và truy xuất nguồn gốc. Nếu nguồn lực chuyên môn không được nâng cao tương ứng, việc mở rộng tiền kiểm có thể dẫn đến quá tải và làm giảm hiệu quả giám sát thực chất.
Theo các chuyên gia, xu hướng quản lý hiện đại là chuyển mạnh sang hậu kiểm dựa trên phân tích rủi ro. Thay vì kiểm tra dàn trải, cơ quan quản lý cần phân loại doanh nghiệp theo mức độ tuân thủ và nguy cơ vi phạm.
Một điểm nghẽn khác của quản lý chất lượng hiện nay là cách tiếp cận kiểm nghiệm. Do đó, cần thừa nhận các phòng thử nghiệm đạt chuẩn ISO 17025, thay vì giới hạn ở phòng do Nhà nước chỉ định. Trong quản lý chất lượng tiên tiến, trọng tâm không phải là lấy mẫu càng nhiều càng tốt, mà là kiểm soát hệ thống sản xuất, quy trình vệ sinh, kiểm soát điểm tới hạn và khả năng truy xuất nguồn gốc. Kiểm nghiệm lô hàng chỉ là công cụ xác nhận, không thể thay thế quản trị hệ thống.
Từ góc độ chính sách dài hạn, nhiều ý kiến cho rằng việc sửa đổi Luật An toàn thực phẩm là điều không thể trì hoãn. Nếu luật gốc chưa đồng bộ mà các nghị định liên tục thay đổi, doanh nghiệp sẽ phải liên tục điều chỉnh quy trình, hồ sơ và nhãn mác. Điều này không chỉ làm tăng chi phí tuân thủ mà còn khiến hệ thống quản lý chất lượng nội bộ bị xáo trộn.
Lê Lan




















