6 bước xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc cho doanh nghiệp thép

Ngày viết: Thứ Hai, Tháng TưTháng Tư 6, 2026 | 22:22 - Lượt xem: 171

Để triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc hiệu quả, ngành thép cần áp dụng một lộ trình khép kín, theo dõi sản phẩm từ nguyên liệu đầu vào đến khi kết thúc vòng đời. Lộ trình này bao gồm 6 giai đoạn cốt lõi.

Truy xuất nguồn gốc giúp số hóa toàn bộ vòng đời sản phẩm thép. (Ảnh minh họa)

Ngành thép là một trong những ngành công nghiệp xương sống cho các lĩnh vực như: xây dựng, sản xuất ô tô, đóng tàu và phát triển cơ sở hạ tầng; đồng thời đóng vai trò quan trọng trong xuất khẩu sang các thị trường khó tính như EU, Hoa Kỳ,…

Tuy nhiên, các thị trường này ngày càng siết chặt tiêu chuẩn kỹ thuật, đặc biệt là yêu cầu về môi trường như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM). Nếu thiếu hệ thống truy xuất nguồn gốc hiệu quả, doanh nghiệp thép Việt Nam sẽ gặp khó trong việc chứng minh tuân thủ.

Việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc giúp “số hóa” toàn bộ vòng đời sản phẩm thép, từ nguyên liệu đầu vào đến quá trình sản xuất và phát thải carbon, qua đó cung cấp bằng chứng minh bạch về nguồn gốc và chuỗi cung ứng. Đây là yếu tố then chốt để giảm rủi ro thuế quan và vượt qua các rào cản thương mại.

Để triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc hiệu quả, ngành thép cần áp dụng một lộ trình khép kín, theo dõi sản phẩm từ nguyên liệu đầu vào đến khi kết thúc vòng đời. Lộ trình này gồm 6 giai đoạn cốt lõi. Lộ trình này bao gồm 6 giai đoạn cốt lõi:

Giai đoạn 1: Số hóa đầu vào từ khai thác nguyên liệu. Quy trình bắt đầu ngay từ khi quặng sắt, than hay phế liệu được thu thập. Mọi dữ liệu về nguồn gốc mỏ, nhà cung cấp phế liệu, cùng với mã số lô đều được số hóa và đưa vào hệ thống. Việc này đảm bảo tính “sạch” và “hợp pháp” của nguyên liệu ngay từ bước đầu tiên.

Giai đoạn 2: Giám sát quy trình sản xuất phôi thép. Tại các nhà máy luyện thép, mọi dữ liệu về quy trình luyện, đúc, và thành phần hóa học của mỗi mẻ phôi đều được ghi lại một cách tự động. Thông tin này giúp đảm bảo phôi thép đạt chuẩn chất lượng cho các công đoạn tiếp theo.

Giai đoạn 3: Chi tiết hóa công đoạn cán & chế tạo. Khi phôi thép được đưa vào cán tạo hình thành thép cuộn, thép hình, hệ thống sẽ tiếp tục theo dõi chặt chẽ quá trình tạo hình và xử lý nhiệt. Mọi dữ liệu về kích thước, mác thép được gắn liền với hồ sơ sản phẩm để sẵn sàng phục vụ việc tra cứu.

Giai đoạn 4: Quản lý chặt chẽ phân phối & vận chuyển. Sản phẩm sau khi hoàn thiện sẽ được gắn các thẻ nhận dạng (như mã QR hoặc chip RFID). Quá trình vận chuyển từ kho nhà máy đến các đại lý, cảng biển được ghi lại thông qua các chứng từ vận chuyển kỹ thuật số. Việc này giúp ngăn chặn tình trạng trà trộn hàng giả, hàng nhái trong quá trình lưu thông.

Giai đoạn 5: Xác thực nguồn gốc tại công trình và sử dụng. Tại các dự án xây dựng, chủ đầu tư hoặc đơn vị giám sát có thể dễ dàng quét mã trên sản phẩm để xác thực nguồn gốc, kiểm soát chất lượng và đối chiếu với các chứng chỉ kỹ thuật. Điều này không chỉ bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng mà còn nâng cao uy tín cho các thương hiệu thép uy tín.

Giai đoạn 6: Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn qua tái chế. Đây là giai đoạn quan trọng cuối cùng nhưng thường bị bỏ qua. Hệ thống truy xuất nguồn gốc giúp thu hồi dữ liệu vòng đời sản phẩm. Khi thép phế liệu được thu gom, thông tin về nguồn gốc trước đó giúp quy trình phân loại và tái chế diễn ra hiệu quả hơn, từ đó giảm thiểu chất thải ra môi trường.

Hoàng Bách